Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp chính
|*-{to assume power}
* Từ tham khảo/words other:
-
chập choạng
-
chấp chới
-
chập chờn
-
chập chững
-
chấp hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp chính
* Từ tham khảo/words other:
- chập choạng
- chấp chới
- chập chờn
- chập chững
- chấp hành