Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật chội
|*-{cramped}경련을 일으킨, 비좁은, 갑갑한, (필체.문체등이)배배꼬인, 읽기(알기)어려운, crampedness
* Từ tham khảo/words other:
-
chất chưởng
-
chật chưỡng
-
chất đạm
-
chất dẻo
-
chất đốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật chội
* Từ tham khảo/words other:
- chất chưởng
- chật chưỡng
- chất đạm
- chất dẻo
- chất đốt