Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ thị
|*-{to instruct}가르치다, 교육하다, 통고하다, 알리다(inform), 지시(명령)하다|-{Instructions}
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ thiên
-
chí thiết
-
chí thú
-
chi tiết
-
chi tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ thị
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ thiên
- chí thiết
- chí thú
- chi tiết
- chi tiêu