Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ thiên
|*-{bắn chỉ thiên to fire in the air}
* Từ tham khảo/words other:
-
chí thiết
-
chí thú
-
chi tiết
-
chi tiêu
-
chỉ tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ thiên
* Từ tham khảo/words other:
- chí thiết
- chí thú
- chi tiết
- chi tiêu
- chỉ tiêu