Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu
|**danh từ (thân thể)|-머리
* Từ tham khảo/words other:
-
đẩu
-
đậu
-
dấu ấn
-
dầu ăn
-
đau bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu
* Từ tham khảo/words other:
- đẩu
- đậu
- dấu ấn
- dầu ăn
- đau bão