Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáy
|*-{bottom}밑바닥, 기초, 바다 밑, 근거, 원인, 배밑, 바닥을 대다, 근거로하다, 기초를두다, 바닥의|-{soat}
* Từ tham khảo/words other:
-
đây
-
đấy
-
đầy
-
đẩy
-
đẫy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáy
* Từ tham khảo/words other:
- đây
- đấy
- đầy
- đẩy
- đẫy