Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp nhặt
|*-{to resent (petty mistakes..)}
* Từ tham khảo/words other:
-
chắp nhặt
-
chấp thuận
-
chập tối
-
chắp vá
-
chát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp nhặt
* Từ tham khảo/words other:
- chắp nhặt
- chấp thuận
- chập tối
- chắp vá
- chát