Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đốt
|*-{fuel}연료, 감정을 불태우는 것, 핵연료, (에너지원이 되는) 음식물, 연료를 공급하다, 연료를 얻다
* Từ tham khảo/words other:
-
chật hẹp
-
chất khoáng
-
chất liệu
-
chất lỏng
-
chất lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đốt
* Từ tham khảo/words other:
- chật hẹp
- chất khoáng
- chất liệu
- chất lỏng
- chất lượng