Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế định
|*-{to institutionalize}공공단체로 만들다, 규정하다, 제도화하다, (범죄자, 정신병자등을)공공시설에 수용하다|-{Institution}설립, 창립, 제정, 설정, 학회, 협회, 원, 단, 제도, 법령, 관례, 공공시설(학교, 병원교회등)명물, 잘알려진 사람(것일)
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ
-
chế dục
-
che giấu
-
chế giễu
-
chè hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế định
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ
- chế dục
- che giấu
- chế giễu
- chè hạt