Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi chít
|*-{serried}밀집한, 빽빽이 들어찬|-{tense}팽팽한, 긴장한
* Từ tham khảo/words other:
-
chí choé
-
chí công
-
chi cục
-
chỉ dẫn
-
chỉ đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi chít
* Từ tham khảo/words other:
- chí choé
- chí công
- chi cục
- chỉ dẫn
- chỉ đạo