Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu an
|*-{to call to surrender}|-{To call the people to return to a normal life after a war}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu bài
-
chiêu binh
-
chiếu bóng
-
chiếu chỉ
-
chiếu cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu an
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu bài
- chiêu binh
- chiếu bóng
- chiếu chỉ
- chiếu cố