Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấy binh
|*-{to raise croops}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây bọc
-
đầy bụng
-
dây cáp
-
dây câu
-
dây chằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấy binh
* Từ tham khảo/words other:
- dây bọc
- đầy bụng
- dây cáp
- dây câu
- dây chằng