Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dày công
|*-{take great pains}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây cót
-
dây cung
-
dây cương
-
đẫy đà
-
dày dạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dày công
* Từ tham khảo/words other:
- dây cót
- dây cung
- dây cương
- đẫy đà
- dày dạn