Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quàng quàng
|*-{hasty}급한, 성급한, 경솔한 ~ conclusion 속단, 지레짐작|-{hurried}매우 급한
* Từ tham khảo/words other:
-
quảng trường
-
quang tuyến
-
quang vinh
-
quàng xiên
-
quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quàng quàng
* Từ tham khảo/words other:
- quảng trường
- quang tuyến
- quang vinh
- quàng xiên
- quanh