Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
què
|*-{crippled}불구의, 무능력한|-{disabled}불구가 된, 신체 장애자|-{lame}절름발이의, (논설, 변명 따위가) 불충분한, 앞뒤가 맞지 않는, go(walk)~ 발을 절다 lame 절름발이로 만들다
* Từ tham khảo/words other:
-
qué
-
quê
-
quẻ
-
quế
-
quế chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
què
* Từ tham khảo/words other:
- qué
- quê
- quẻ
- quế
- quế chi