Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa ruột
|*-{administer an enema}
* Từ tham khảo/words other:
-
rửa tội
-
rúc
-
rục
-
rực
-
rúc ráy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa ruột
* Từ tham khảo/words other:
- rửa tội
- rúc
- rục
- rực
- rúc ráy