Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gậy
こんぼう - 「棍棒」 - [CÔN BỔNG]|=つえ - 「杖」|=cái gậy ông tôi thích sử dụng|+ おじいちゃんの愛用の杖
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi gay gắt
-
cái ghế
-
cái gì
-
cái gì cơ
-
cái gì cũng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gậy
* Từ tham khảo/words other:
- cãi gay gắt
- cái ghế
- cái gì
- cái gì cơ
- cái gì cũng