Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩm chướng
カーネーション|=Virus lốm đốm trên gân lá cây cẩm chướng|+ カーネーション斑紋ウイルス|=Virus ẩn trong hoa cẩm chướng|+ カーネーション潜在ウイルス|=Cánh hoa cẩm chướng|+ カーネーション花弁
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm cố
-
cấm cố
-
cầm cố lần hai
-
cấm cửa
-
cặm cụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩm chướng
* Từ tham khảo/words other:
- cầm cố
- cấm cố
- cầm cố lần hai
- cấm cửa
- cặm cụi