Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm cố
きんこ - 「禁固」
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm cố lần hai
-
cấm cửa
-
cặm cụi
-
cảm cúm
-
cấm cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm cố
* Từ tham khảo/words other:
- cầm cố lần hai
- cấm cửa
- cặm cụi
- cảm cúm
- cấm cung