Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam chịu
がまんする - 「我慢する」|=こたえる - 「堪える」|=Cam chịu sự cô lập|+ 孤立に堪える|=しのぶ - 「忍ぶ」
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩm chướng
-
cầm cố
-
cấm cố
-
cầm cố lần hai
-
cấm cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam chịu
* Từ tham khảo/words other:
- cẩm chướng
- cầm cố
- cấm cố
- cầm cố lần hai
- cấm cửa