Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thấy thoải mái
のびのび - 「伸び伸びする」|=のびやか - 「伸びやか」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy trùng hợp v,
-
cảm thấy tự hào
-
cảm thấy tức rối
-
cảm thấy vẻ vang
-
cảm thấy xấu hổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thấy thoải mái
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy trùng hợp v,
- cảm thấy tự hào
- cảm thấy tức rối
- cảm thấy vẻ vang
- cảm thấy xấu hổ