Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thấy tự hào
かたみがひろい - 「肩身が広い」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy tức rối
-
cảm thấy vẻ vang
-
cảm thấy xấu hổ
-
cầm theo
-
cảm thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thấy tự hào
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy tức rối
- cảm thấy vẻ vang
- cảm thấy xấu hổ
- cầm theo
- cảm thông