Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán dài
ながえ - 「長柄」 - [TRƯỜNG BÍNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
cận đại
-
can đảm
-
cán dao
-
căn do
-
cân dọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán dài
* Từ tham khảo/words other:
- cận đại
- can đảm
- cán dao
- căn do
- cân dọc