| cận đại | きんせい - 「近世」|=triết học cận đại|+ 近世哲学|=ngôn ngữ châu mỹ la tinh thời cận đại|+ 近世ラテン語|=きんだい - 「近代」|=Ngôn ngữ La tinh hiện đại.|+ 近代ラテン語|=Thực phẩm đó đã được sản xuất bởi công nghệ sinh học hiện đại|+ 近代バイオテクノロジーが生み出した食品|=Được chế tạo ở đầu thời kỳ cận đại|+ 近代の始まりを告げる|=Ở thời cận đại|+ 近代において |
* Từ tham khảo/words other:
- can đảm
- cán dao
- căn do
- cân dọc
- cân đối