Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặn kẽ
こまかい - 「細かい」
* Từ tham khảo/words other:
-
cạn khô adj, ad
-
cần khởi động ô tô
-
cần khống chế
-
cần kiệm
-
căn kiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặn kẽ
* Từ tham khảo/words other:
- cạn khô adj, ad
- cần khởi động ô tô
- cần khống chế
- cần kiệm
- căn kiếp