Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn khô adj, ad
カラカラ|=tôi vội chạy vào bếp tắt lửa đang đun ấm nước lúc này đã cạn khô|+ 急いで台所に駆け込みカラカラになった鍋の火を止めた
* Từ tham khảo/words other:
-
cần khởi động ô tô
-
cần khống chế
-
cần kiệm
-
căn kiếp
-
cạn kiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn khô adj, ad
* Từ tham khảo/words other:
- cần khởi động ô tô
- cần khống chế
- cần kiệm
- căn kiếp
- cạn kiệt