Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắn ngập răng
かぶりつく|=cắn ngập răng vào quả táo|+ リンゴにかぶりつく|=がぶりとかみつく - 「がぶりと噛み付く」 - [GIẢO PHÓ]
* Từ tham khảo/words other:
-
căn nguyên
-
căn nguyên bệnh
-
căn nhà
-
căn nhà ma
-
căn nhà nông thôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắn ngập răng
* Từ tham khảo/words other:
- căn nguyên
- căn nguyên bệnh
- căn nhà
- căn nhà ma
- căn nhà nông thôn