Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh điền
たをたがやす - 「田を耕す」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh điền viên
-
cảnh đồ thán
-
cảnh đoạn trường
-
cảnh đoạn trường (mang tính cách bi thương)
-
cánh đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh điền
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh điền viên
- cảnh đồ thán
- cảnh đoạn trường
- cảnh đoạn trường (mang tính cách bi thương)
- cánh đồng