Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh giác
けいかい - 「警戒」|=cảnh giác liên tục là điều cần thiết|+ 引き続き警戒が必要だが|=けいかい - 「警戒する」|=vẫn liên tục cảnh giác trước khả năng hoạt động khủng bố tiếp tục tiếp diễn|+ 依然としてさらなるテロ行為の可能性を警戒している
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh giác cao độ
-
cảnh gieo neo
-
cảnh giới
-
canh giữ
-
cạnh giường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh giác
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh giác cao độ
- cảnh gieo neo
- cảnh giới
- canh giữ
- cạnh giường