Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh hữu
うは - 「右派」|=một nhà chính trị cánh hữu|+ 右派の政治家|=うよく - 「右翼」|=Ông ta là một người mang tư tưởng cánh hữu.|+ 彼は極端な右翼思想の持ち主だ。
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh huyền
-
cảnh kết
-
cành khô
-
cạnh khóe
-
cảnh khốn cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh hữu
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh huyền
- cảnh kết
- cành khô
- cạnh khóe
- cảnh khốn cùng