Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt mờ do tuổi tác
としでかすんだめ - 「年で霞んだ目」 - [NIÊN HÀ MỤC]
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt một mí
-
mất mùa
-
mặt mũi
-
mặt nạ
-
mặt nạ bảo vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt mờ do tuổi tác
* Từ tham khảo/words other:
- mắt một mí
- mất mùa
- mặt mũi
- mặt nạ
- mặt nạ bảo vệ