Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt một mí
いっじゅうまぶた - 「一重まぶた」
* Từ tham khảo/words other:
-
mất mùa
-
mặt mũi
-
mặt nạ
-
mặt nạ bảo vệ
-
mặt nạ chống hơi độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt một mí
* Từ tham khảo/words other:
- mất mùa
- mặt mũi
- mặt nạ
- mặt nạ bảo vệ
- mặt nạ chống hơi độc