Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu tham
どんよく - 「貪欲」
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu thân
-
mẩu thân cây
-
mẫu thêu
-
mẫu thí nghiệm
-
mâu thuẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu tham
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu thân
- mẩu thân cây
- mẫu thêu
- mẫu thí nghiệm
- mâu thuẫn