Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu vật
オブジェ|=ひょうほん - 「標本」|=mẫu động thực vật/ tiêu bản động thực vật|+ 動物[植物]の標本
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu vật (hội họa, điêu khắc...)
-
màu vẽ
-
mẫu vẽ
-
mẩu vụn
-
màu xám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu vật
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu vật (hội họa, điêu khắc...)
- màu vẽ
- mẫu vẽ
- mẩu vụn
- màu xám