Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy băm
カッター
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bắn đá
-
máy bán hàng tự động
-
máy báo động
-
mây báo hiệu cơn giông
-
mây báo hiệu cơn mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy băm
* Từ tham khảo/words other:
- máy bắn đá
- máy bán hàng tự động
- máy báo động
- mây báo hiệu cơn giông
- mây báo hiệu cơn mưa