Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may quá
おかげさまで - 「お陰様で」|=may quá (ơn trời) anh đã giúp tôi tiết kiệm được nhiều tiền|+ おかげさまで大変得をしました
* Từ tham khảo/words other:
-
may quần
-
máy quang báo
-
máy quang học
-
máy quang tuyến
-
máy quay đĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may quá
* Từ tham khảo/words other:
- may quần
- máy quang báo
- máy quang học
- máy quang tuyến
- máy quay đĩa