Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẹo
きぼう - 「詭謀」 - [NGỤY MƯU]|=đó là mẹo để làm sôcôla ngon.|+ これがおいしいチョコレートを作る詭謀です|=mẹo của hắn đã thất bại rồi, bây giờ đến lượt mày. Nghĩ kế nhanh lên|+ やつのたくらみ(詭謀)は失敗したから、今度はおまえの番だ。策を考えてくれ
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo angora
-
mèo con
-
mèo hoang
-
mèo lạc
-
meo meo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẹo
* Từ tham khảo/words other:
- mèo angora
- mèo con
- mèo hoang
- mèo lạc
- meo meo