Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mịn màng
スムーズ|=làn da mịn màng|+ 〜 スキン|=やわらかい - 「柔らかい」
* Từ tham khảo/words other:
-
mìn nổ
-
mình
-
minh bạch ad
-
minh chủ
-
minh mẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mịn màng
* Từ tham khảo/words other:
- mìn nổ
- mình
- minh bạch ad
- minh chủ
- minh mẫn