Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh bạch ad
きっぱりと|=くっきり|=ずばずば|=はきはき|=めいはく - 「明白」 - [MINH BẠCH]
* Từ tham khảo/words other:
-
minh chủ
-
minh mẫn
-
mình mẩy
-
Minh Trị duy tân
-
minh ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh bạch ad
* Từ tham khảo/words other:
- minh chủ
- minh mẫn
- mình mẩy
- Minh Trị duy tân
- minh ước