Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả
いちどう - 「一同」|=Tôi xin thay mặt cả lớp trình bày ý kiến.|+ クラス一同を代表して僕が意見を述べます。|=にも
* Từ tham khảo/words other:
-
cá bạc má
-
cả bề mặt
-
cá biển
-
cá biệt
-
cá biệt hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả
* Từ tham khảo/words other:
- cá bạc má
- cả bề mặt
- cá biển
- cá biệt
- cá biệt hoá