Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gông
くびかせ - 「首枷」 - [THỦ GIÀ]|=Đeo gông vào ai|+ 首枷をはめる|=Con trẻ là cái gông vĩnh viễn đối với cha mẹ|+ 子は三界の首枷.
* Từ tham khảo/words other:
-
cái gọt bút chì
-
cái gương
-
cái hại
-
cái hang
-
cái hắt hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gông
* Từ tham khảo/words other:
- cái gọt bút chì
- cái gương
- cái hại
- cái hang
- cái hắt hơi