Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai trị
たばねる - 「束ねる」 - [THÚC]|=Cai trị khu phố như là lãnh đạo.|+ 町を束ねる|=とうじ - 「統治」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái trống
-
cái trụ tròn
-
cái trước đó
-
cái trước mắt
-
cai tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai trị
* Từ tham khảo/words other:
- cái trống
- cái trụ tròn
- cái trước đó
- cái trước mắt
- cai tù