Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái vi mô
びしょう - 「微小」 - [VI TIỂU]
* Từ tham khảo/words other:
-
cái vĩnh cửu
-
cái vịnh nhỏ
-
cái vốn có
-
cái vòng
-
cái võng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái vi mô
* Từ tham khảo/words other:
- cái vĩnh cửu
- cái vịnh nhỏ
- cái vốn có
- cái vòng
- cái võng