Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắm
いける - 「生ける」|=つきさす - 「突き刺す」|=cắm cờ trên mặt đất|+ はたざおを地面に突き刺す
* Từ tham khảo/words other:
-
cặm
-
cạm bẫy
-
cảm bội
-
cầm bút
-
cầm chắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắm
* Từ tham khảo/words other:
- cặm
- cạm bẫy
- cảm bội
- cầm bút
- cầm chắc