Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác dễ chịu
こうかん - 「好感」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác đoàn kết
-
cảm giác giận dữ
-
cảm giác khi mặc quần áo
-
cảm giác khi nằm ngủ
-
cảm giác khó chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác dễ chịu
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác đoàn kết
- cảm giác giận dữ
- cảm giác khi mặc quần áo
- cảm giác khi nằm ngủ
- cảm giác khó chịu