Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam phận
てんうんにまんぞくする - 「天運に満足する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm phong
-
cảm phục
-
cấm quay trở lại công việc cũ
-
cầm quyền
-
cấm rẽ phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam phận
* Từ tham khảo/words other:
- cảm phong
- cảm phục
- cấm quay trở lại công việc cũ
- cầm quyền
- cấm rẽ phải