Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán cân thanh toán quốc tế
こくさいきんこう - 「国際均衡」|=こくさいしゅうし - 「国際収支」
* Từ tham khảo/words other:
-
cán cân thanh toán thiếu hụt
-
cán cân thiếu hụt
-
cán cân thu chi
-
cán cân vay nợ quốc tế
-
cẩn cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán cân thanh toán quốc tế
* Từ tham khảo/words other:
- cán cân thanh toán thiếu hụt
- cán cân thiếu hụt
- cán cân thu chi
- cán cân vay nợ quốc tế
- cẩn cáo