Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán cân vay nợ quốc tế
こくさいさいむしゅうし - 「国際債務収支」
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩn cáo
-
cần câu
-
cần cẩu
-
cần cẩu tháp
-
cắn chặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán cân vay nợ quốc tế
* Từ tham khảo/words other:
- cẩn cáo
- cần câu
- cần cẩu
- cần cẩu tháp
- cắn chặt