Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân thiên bình
てんびん - 「天秤」
* Từ tham khảo/words other:
-
can thiệp
-
can thiệp vào công viêc
-
can thiệp vũ lực
-
cần thiết
-
cạn tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân thiên bình
* Từ tham khảo/words other:
- can thiệp
- can thiệp vào công viêc
- can thiệp vũ lực
- cần thiết
- cạn tiền