Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh cơ cực
ひんかん - 「貧寒」 - [BẦN HÀN]
* Từ tham khảo/words other:
-
cành con
-
cánh cổng
-
cánh cửa
-
cảnh cùng khốn
-
cảnh cuối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh cơ cực
* Từ tham khảo/words other:
- cành con
- cánh cổng
- cánh cửa
- cảnh cùng khốn
- cảnh cuối